Thursday, 13/05/2021|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử Trường THCS Đại Nài
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Kết quả thi thử tuyển sinh THPT năm 2021-2022(Lần 1)

UBND THÀNH PHỐ HÀ TĨNH       
TRƯỜNG THCS ĐẠI NÀI       
KẾT QUẢ THI THỬ TUYỂN SINH THPT NĂM HỌC 2021-2022 ( Lần 1)
 
TTSBDHọ và Tên Ngày sinhGiới tínhLớpToánVănAnhTổng điểm
1903Hoàng DuyAnh25/03/2006 9A8.258.09.7542,25
2937Trần ThuHiền02/04/2006Nữ9A8.257.758,0040,00
3978Đậu ĐứcMạnh04/07/2006 9A7.57.259,7539,25
49113Thân Thị ThảoQuỳnh17/04/2006Nữ9A6,508.259,7539,25
5923Nguyễn Hữu TiếnDanh21/11/2006 9A8.757.07,0038,50
69112Trần DanhQuyền13/08/2006 9D7,508.256,7538,25
7906Trần ĐăngAnh16/04/2006 9A97.05.7537,75
89137Nguyễn Thị Cẩm27/07/2006Nữ9B8,507,006,5037,50
9954Nguyễn Thị KhánhHuyền25/05/2006Nữ9B68.09,0037,00
109122Lê PhươngThảo23/09/2006Nữ9A6,507.758,5037,00
11985Hà LinhNgân02/01/2006Nữ9A6.58,007,7536,75
12901Phạm Nguyễn TrườngAn08/08/2006 9A87,504.2535,25
13918Nguyễn HuyCông16/01/2006 9A7.56.08,0035,00
14965Phan Thị KhánhLinh26/03/2006Nữ9B6.56,508,7534,75
15912Nguyễn Thị NgọcÁnh04/07/2006Nữ9B67,507.2534,25
169146Dương KhắcViệt03/04/2006 9A5,757.258.2534,25
17933Phan Thị MỹDuyên18/10/2006Nữ9B5.57,508,0034,00
189108Võ MinhQuang10/01/2006 9A6,506,507,7533,75
199117Nguyễn ThừaTài14/03/2006 9A6,506.757,2533,75
20989Lê CôngNguyên17/10/2006 9D8.756.752,5033,50
21927Nguyễn Thị MỹDung25/11/2006Nữ9B7.06,007.1533,15
22959Phan Thị OanhKiều02/01/2006Nữ9B6.56.07,7532,75
239139Lê ĐìnhTuấn03/03/2006 9B7,505,007.7532,75
24905Phan QuỳnhAnh10/03/2006Nữ9A7.756.05,0032,50
25917Nguyễn Vũ LinhChi23/01/2006Nữ9A4.257,509,0032,50
26988Trần Thị ThúyNguyên07/09/2006Nữ9C76.255,5032,00
279116Lưu TháiSơn13/09/2006 9A4,507.08,2531,25
28977Nguyễn KhánhLy16/06/2006Nữ9D5.56.756,0030,50
299142Lê Thị PhươngUyên12/11/2006Nữ9D57.256,0030,50
309151Nguyễn Lê KhánhVy26/08/2006Nữ9A5,506.256.7530,25
31943Lê Thị QuỳnhHoa08/08/2006Nữ9B4.57,007,0030,00
32950Lê Thị ThuHương02/01/2006Nữ9D6.55.256.2529,75
33921Kiều ThếĐại30/03/2006 9A5.56,505,5029,50
34953Lê Nguyễn KhánhHuyền01/10/2006Nữ9A47.07,5029,50
35973Lê Thị KhánhLy27/10/2006Nữ9A5.56,505,5029,50
36986Trần HoàngNgân13/01/2006Nữ9B3.57.08,5029,50
37993Lê Thị YếnNhi17/07/2006Nữ9A5.257.254,5029,50
38957Nguyễn NhưKhôi10/08/2006 9B76.03,2529,25
39904Nguyễn Thị PhươngAnh07/06/2006Nữ9A57.05,0029,00
40961Nguyễn ThùyLinh08/09/2006Nữ9A4.257,505,2528,75
41911Nguyễn Thị ThảoAnh11/11/2006Nữ9D6.56,502,5028,50
42962Phan ThùyLinh14/08/2006Nữ9A38.06,5028,50
43967Phạm PhươngLinh10/06/2006Nữ9B4.257.05,7528,25
449135Nguyễn Phan BảoTrung07/04/2006 9A6,503,508.2528,25
45930Lê TrungDũng07/09/2006 9D6.55,004.7527,75
46976Lê Thị CẩmLy23/04/2006Nữ9C4.56,505,7527,75
47997Phạm Thị LâmOanh26/05/2006Nữ9B3.757,505,2527,75
48995Đặng YếnNhi10/10/2006Nữ9C47.05,2527,25
49963Phạm Thị TháiLinh20/05/2006Nữ9A55,506,0027,00
509128Biện Nữ ThủyTiên18/02/2006Nữ9A27.258,5027,00
51908Nguyễn Thị MỹAnh04/07/2006Nữ9C4.06,505.7526,75
52980Đặng Thị TràMy20/07/2006Nữ9D46,505,7526,75
53981Đặng LêNa16/06/2006Nữ9A46,006,7526,75
549109Trần ĐăngQuang22/12/2006 9B4,755.07,2526,75
55913Lê KhánhBăng04/08/2006Nữ9C5.755,503.7526,25
56915Nguyễn Thị NgọcBảo18/03/2006Nữ9B37,505.2526,25
57922Nguyễn HảiĐăng10/09/2006 9A5.256,502,5026,00
589101Lê HồngPhúc22/03/2006 9B4.256.255,0026,00
599107Nguyễn VănQuân12/04/2006 9D64.754,5026,00
60902Bùi PhươngAnh25/01/2006Nữ9A3.756.06.2525,75
619130Đặng Thị HuyềnTrang19/10/2006Nữ9B27.257.2525,75
62907Hồ Thị VânAnh20/12/2006Nữ9B5.755,503,0025,50
639106Lê Đình HoàngQuân22/05/2006 9B2,507.255,7525,25
64931Nguyễn KhánhDuy12/04/2006 9A4,257,002,5025,00
65966Phan Thị ThùyLinh06/09/2006Nữ9B2.57,505,0025,00
669123Lê NgọcThảo31/10/2006Nữ9B2,258,004,2524,75
67914Ngô QuốcBảo09/05/2006 9A3.756.05,0024,50
689105Trần MaiPhương10/09/2006Nữ9C45.255,5024,00
699119Dương VănThắng22/04/2006 9B45.754,5024,00
70946Nguyễn SinhHùng16/06/2006 9B4.255,005.2523,75
719103Nguyễn Thị HoàiPhương20/01/2006Nữ9B36,504,7523,75
729104Nguyễn Thị MaiPhương19/10/2006Nữ9B2,507.04,7523,75
73928Nguyễn CôngDũng17/06/2006 9B3.06,005,5023,50
74955Trần NgọcHuyền06/09/2006Nữ9B3.56.03,5022,50
759100Lê DuyPhúc09/01/2006 9A 7.258,0022,50
76956Nguyễn Thị KhánhHuyền22/08/2006Nữ9D45.04,2522,25
779143Nguyễn Thị HàVi28/03/2006Nữ9B2,306,504,5022,10
78935Phan ThuHằng25/01/2006Nữ9C3.06.752,5022,00
79991Lê AnhNhật25/11/2006 9C3.255.255,0022,00
809126Nguyễn QuangThiều20/02/2006 9C2,505.256.2521,75
81990Nguyễn KhánhNguyên06/03/2006 9D2.756,503,0021,50
829102Phạm VănPhúc10/08/2006 9B2,755.754,5021,50
839147Lê Hoàng08/05/2006 9A25.756,0021,50
84910Nguyễn Thị NgọcAnh12/01/2006Nữ9D3.256.02,5021,00
85924Nguyễn Huy TiếnĐạt01/01/2006 9C3.255.04.2520,75
86909Nguyễn ViệtAnh23/12/2006 9C36,002.7520,75
879124Lê VănThiện03/01/2006 9C2,505.754,0020,50
88969Trần Thị HàLinh17/04/2006Nữ9D2.256,502,7520,25
89992Trần ViệtNhật18/03/2006 9D33.08,2520,25
909138Nguyễn Văn MạnhTuấn10/04/2006 9A33.257.7520,25
919141Nguyễn Thị ThụcUyên28/06/2006Nữ9C26,004.2520,25
92994Lê Anh HàNhi02/11/2006Nữ9B1.56,005,0020,00
939115Trần NhưSáng31/03/2006Nữ9D3,504,005,0020,00
94972Trần CôngLực02/10/2006 9D34,504,7519,75
959129Nguyễn Thị ThanhTrà03/04/2006Nữ9B35.253.2519,75
96947TrầnHùng30/05/2006 9C3.05,502,5019,50
97983Nguyễn Hữu PhươngNam31/10/2006 9C4.53,503,5019,50
98999Nguyễn Huy HoàngPhú01/04/2006 9A2.755.752,5019,50
999118Nguyễn MạnhTân11/12/2006 9D16.254,5019,00
1009121Trần HoàiThanh18/11/2006Nữ9D26.03,0019,00
101919Nguyễn QuốcCường26/03/2006 9B3.754,502.2518,75
102975Phạm Thị ThảoLy02/09/2006Nữ9B2.755,502,2518,75
103968Nguyễn Thị ThùyLinh11/10/2006Nữ9D26.02,2518,25
104964Bùi Thị ThùyLinh23/06/2006Nữ9B1.55,503,7517,75
105974Lê Thị AnLy26/05/2006Nữ9B25,502,7517,75
106944Hồ PhiHòa03/08/2006 9B1.56,002,5017,50
1079133Lê Thị HuyềnTrang16/09/2006Nữ9D3,503.753,0017,50
1089144Lê Thị YếnVi29/07/2006Nữ9C1,255,503,5017,00
1099150Lê HữuVượng08/01/2006 9D34.751,5017,00
110996Tạ HoàngNhi22/01/2006Nữ9C25.252,2516,75
111970Đặng Đinh HoàngLong04/04/2006 9C25.02,5016,50
112916Trần HữuBảo03/11/2006 9D2.254,502,5016,00
113979Hồ QuốcMinh14/12/2006 9A3.53,502,0016,00
114920Nguyễn MạnhCường21/05/2006 9C2.04,502.2515,25
115949Nguyễn CôngHưng15/08/2006 9C3.03,003.2515,25
116934Lê Thị HươngGiang10/07/2006Nữ9C1.05,002,7514,75
1179114Lê Thị NhưQuỳnh20/11/2006Nữ9C1,504.752,2514,75
118941Bùi ĐứcHiếu19/12/2006 9C24,501,5014,50
1199127Hồ Thị ThuThủy01/04/2006Nữ9C1,505.251,0014,50
120945Nguyễn Đăng ViệtHoàng01/02/2006 9D1.53,504.2514,25
1219149Lê HữuVủ26/04/2006 9D3,253.251.2514,25
1229125Trần HữuThiết01/07/2006 9D23.752,5014,00
123938Trần VănHiền30/06/2006 9D1.04,502,5013,50
124952Trần GiaHuy22/01/2006 9C22,504,5013,50
125971Dương BảoLong19/07/2006 9D32,502,2513,25
1269111Lê HữuQuốc11/03/2006 9D15.01,2513,25
127936Trần Thị MinhHằng29/12/2006Nữ9D1.04,502,0013,00
128958Trần TrungKiên28/04/2006 9D14,502,0013,00
129960Nguyễn VănLâm20/11/2006 9C14.02,5012,50
1309110Nguyễn Văn XuânQuốc30/03/2006 9C0,504.253,0012,50
1319132Lê Thị HuyềnTrang29/11/2006Nữ9D23.252,0012,50
132926Nguyễn Duy TiếnĐạt24/01/2006 9D2.52,502.2512,25
1339140Lê AnhTuấn09/05/2006 9C13.253.2511,75
1349148Nguyễn Văn Tuấn28/11/2006 9C13,502,5011,50
135940Trần Danh QuangHiệp23/07/2006 9D1.03,502.2511,25
1369120Hoàng TrungThắng10/01/2006 9C12,504,0011,00
137984Lê VănNam28/01/2005 9D2.51,502,2510,25
1389136Lê QuangTrung19/04/2006 9C13,002.2510,25
139939Nguyễn HuyHiệp03/08/2006 9C1.03,002,0010,00
140987Nguyễn Thị ThúyNgân21/01/2006Nữ9C14,00 10,00
1419134Võ Thị HuyềnTrang03/02/2006Nữ9D22,001.259,25
142925Nguyễn ThànhĐạt29/08/2006 9C0.53.02,009,00
1439131Phạm Thị ThùyTrang12/03/2006Nữ9C1,502,002,009,00
144948Phạm VănHùng19/06/2006 9D1.01,003,007,00
1459145Nguyễn TườngVi31/01/2006Nữ9D11.252,507,00
146982Lê AnhNam13/05/2006 9C02.251,506,00
147951Đào MạnhHuy14/04/2006 9C1.00.52.755,75
148998Trần TháiPhong24/10/2006 9C02.01,255,25
149932Lê ĐăngDuy28/01/2006 9C1.01,50 5,00
150942Lê HữuHiếu24/09/2006 9C0.02,000.254,25
151929Trần VănDũng03/01/2006 9B   0,00
   Đại Nài. ngày 8 tháng 4năm 2021
       P. Hiệu trưởng
         Dương Bình Định

 


Nguồn:thcsdainai.hatinhcity.edu.vn Copy link
Tổng số điểm của bài viết là: 4 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Tài liệu
Thống kê truy cập
Hôm nay : 159
Hôm qua : 195
Tháng 05 : 4.460
Tháng trước : 6.853
Năm 2021 : 21.105
Năm trước : 18.974
Tổng số : 40.205